- Array, Array
Chắc hẳn giá sắt thép xây dựng tại Thái Bình chắc hẳn đang được đông đảo người dân địa phương cũng như chủ thầu lưu tâm. Hãy cùng Kho thép xây dựng khám phá xem giá thép xây dựng tại đây hiện đang biến chuyển như thế nào nhé!
Ngay sau đây chúng tôi xin gửi tới quý khách hàng bảng báo giá thép xây dựng tại Thái Bình mới nhất 2026. Hãy cùng chúng tôi tham khảo ngay phía dưới đây nhé!
Thép Hòa Phát là một trong những thường hiệu thép lớn và đang được ưa chuộng nhất hiện nay. Không để quý khách hàng mất thời gian trong việc chờ đợi. Chúng tôi xin cập nhập ngay bảng báo giá thép Hòa Phát tại Thái Bình mới nhất hiện nay. Kính mời quý khách cùng tham khảo.
| STT |
LOẠI HÀNG |
ĐVT |
TRỌNG LƯỢNG KG/CÂY |
BÁO GIÁ THÉP HÒA PHÁT CB300 |
BÁO GIÁ THÉP HÒA PHÁT CB400 |
|
1 |
Ký hiệu trên cây sắt |
3 Tam Giác + Chữ Hòa Phát |
3 Tam Giác + Chữ Hòa Phát |
||
|
2 |
D 6 ( CUỘN ) |
1 Kg |
10.500 |
10.500 |
|
|
3 |
D 8 ( CUỘN ) |
1 Kg |
10.500 |
10.500 |
|
|
4 |
D 10 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
7.21 |
68.000 | 68.000 |
|
5 |
D 12 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
10.39 |
107.000 |
119.000 |
|
6 |
D 14 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
14.13 |
147.000 |
159.000 |
|
7 |
D 16 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
18.47 |
187.000 |
200.500 |
|
8 |
D 18 ( Cây) |
Độ dài (11.7m) |
23.38 |
244.000 |
260.300 |
|
9 |
D 20 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
28.85 |
302.000 |
320.100 |
|
10 |
D 22 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
34.91 |
374.000 |
399.200 |
|
11 |
D 25 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
45.09 |
488.000 |
515.500 |
|
12 |
D 28 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
56.56 |
615.000 |
Liên hệ |
|
13 |
D 32 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
78.83 |
803.000 |
Liên hệ |
|
14 |
Đinh + kẽm buộc = 16.500 Đ/KG – Đai Tai Dê 15 x 15 ….. 15x 25 = 15.500 Đ/KG |
|
|||
Để giúp quý khách hàng có thể nắm bắt chính xác về tình hình giá thép xây dựng Việt Nhật tại Thái Bình. Tổng công ty Kho thép xây dựng sẽ cập nhập bảng báo giá ngay sau đây:
| STT |
LOẠI HÀNG |
ĐVT |
TRỌNG LƯỢNG KG/CÂY |
BÁO GIÁ THÉP VIỆT NHẬT CB300 |
BÁO GIÁ THÉP VIỆT NHẬT CB400 |
|
1 |
Ký hiệu trên cây sắt |
❀ |
❀ |
||
|
2 |
D 6 ( CUỘN ) |
1 Kg |
10.500 |
10.500 |
|
|
3 |
D 8 ( CUỘN ) |
1 Kg |
10.500 |
10.500 |
|
|
4 |
D 10 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
7.21 |
71.000 |
78.500 |
|
5 |
D 12 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
10.39 |
101.100 |
125.300 |
|
6 |
D 14 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
14.13 |
139.300 |
146.300 |
|
7 |
D 16 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
18.47 |
184.500 |
199.500 |
|
8 |
D 18 ( Cây) |
Độ dài (11.7m) |
23.38 |
237.200 |
245.000 |
|
9 |
D 20 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
28.85 |
297.400 |
345.100 |
|
10 |
D 22 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
34.91 |
363.000 |
391.200 |
|
11 |
D 25 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
45.09 |
466.000 |
485.500 |
|
12 |
D 28 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
56.56 |
Liên hệ |
Liên hệ |
|
13 |
D 32 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
78.83 |
liên hệ |
Liên hệ |
|
14 |
Đinh + kẽm buộc = 16.500 Đ/KG – Đai Tai Dê 15 x 15 ….. 15x 25 = 15.500 Đ/KG |
|
|||
Bảng báo giá mới nhất được cập nhập ngay sau khi chúng tôi vừa nhập hàng từ nhà sản xuất về. Quý khách hãy tham khảo và dự toán lên kế hoạch cho công trình của mình nhé.
Cùng Kho thép xây dựng tham khảo bảng giá thép Việt Mỹ tại Thái Bình mới nhất hiện nay.
| STT |
LOẠI HÀNG |
ĐVT |
TRỌNG LƯỢNG KG/CÂY |
BÁO GIÁ THÉP VIỆT MỸ CB300 |
BÁO GIÁ THÉP VIỆT MỸ CB400 |
|
1 |
Ký hiệu trên cây sắt |
VIS |
VIS |
||
|
2 |
D 6 ( CUỘN ) |
1 Kg |
10.200 |
10.200 |
|
|
3 |
D 8 ( CUỘN ) |
1 Kg |
10.200 |
10.200 |
|
|
4 |
D 10 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
7.21 |
68.000 |
68.000 |
|
5 |
D 12 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
10.39 |
105.000 |
114.000 |
|
6 |
D 14 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
14.13 |
144.000 |
168.300 |
|
7 |
D 16 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
18.47 |
187.000 |
210.400 |
|
8 |
D 18 ( Cây) |
Độ dài (11.7m) |
23.38 |
244.000 |
260.500 |
|
9 |
D 20 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
28.85 |
302.000 |
311.100 |
|
10 |
D 22 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
34.91 |
374.000 |
397.000 |
|
11 |
D 25 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
45.09 |
488.000 |
501.000 |
|
12 |
D 28 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
56.56 |
615.000 |
671.500 |
|
13 |
D 32 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
78.83 |
803.000 | 890.000 |
|
14 |
Đinh + kẽm buộc = 16.500 Đ/KG – Đai Tai Dê 15 x 15 ….. 15x 25 = 15.700 Đ/KG |
|
|||
Kho thép xây dựng xin gửi tới quý khách hàng bảng báo giá thép Việt Úc tại Thái Bình mới nhất được chúng tôi cập nhật hàng ngày.
| STT |
LOẠI HÀNG |
ĐVT |
TRỌNG LƯỢNG KG/CÂY |
BÁO GIÁ THÉP VIỆT ÚC CB300 |
BÁO GIÁ THÉP VIỆT ÚC CB400 |
|
1 |
Ký hiệu trên cây sắt |
V – UC |
V – UC |
||
|
2 |
D 6 ( CUỘN ) |
1 Kg |
10.200 |
10.200 |
|
|
3 |
D 8 ( CUỘN ) |
1 Kg |
10.200 |
10.200 |
|
|
4 |
D 10 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
7.21 |
71.000 |
78.500 |
|
5 |
D 12 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
10.39 |
101.100 |
125.300 |
|
6 |
D 14 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
14.13 |
139.300 |
146.300 |
|
7 |
D 16 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
18.47 |
184.500 |
199.500 |
|
8 |
D 18 ( Cây) |
Độ dài (11.7m) |
23.38 |
237.200 |
245.000 |
|
9 |
D 20 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
28.85 |
297.400 |
345.100 |
|
10 |
D 22 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
34.91 |
363.000 |
391.200 |
|
11 |
D 25 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
45.09 |
466.000 |
485.500 |
|
12 |
D 28 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
56.56 |
Liên hệ |
Liên hệ |
|
13 |
D 32 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
78.83 |
liên hệ |
Liên hệ |
|
14 |
Đinh + kẽm buộc = 16.500 Đ/KG – Đai Tai Dê 15 x 15 ….. 15x 25 = 15.500 Đ/KG |
|
|||
Giá có thể sẽ khác nhau theo từng thời điểm và khu vực. Vì thế để nhận báo giá thép việt úc chính xác nhất, nhanh nhất quý khách hàng vui lòng liên hệ với số Hotline PKD: 0936 139 828
Đến với công ty Kho thép xây dựng, quý khách hàng sẽ hoàn toàn hài lòng bởi chúng tôi cam kết rằng:
Trên đây là bảng báo giá thép xây dựng tại Thái Bình chi tiết được Kho thép xây dựng tổng hợp trên những con số thông kê của thị trường sắt thép hiện tại. Để được thêm thông tin chi tiết xin vui lòng gọi qua số Hotline: 0936 139 828.
Thông tin liên hệ Kho thép xây dựng
TỔNG CÔNG TY KHO THÉP XÂY DỰNG
Hotline: 0936 139 828
Website: https://khothepxaydung.com/
Gmail: khothepxaydung@gmail.com