Bảng báo giá sắt thép xây dựng tại Phú Yên ngày 28/05/2024

21/05/2023 admin
Bảng báo giá sắt thép xây dựng tại Phú Yên ngày 28/05/2024

Đại lý số 1 chuyên phân phối vật liệu, sắt thép xây dựng tại Phú Yên. Kho thép xây dựng với hơn 15 năm kinh nghiệm hoạt động và kinh doanh trong lĩnh vực cung cấp vật liệu xây dựng. Hiện tại công ty có hệ thống các đại lý ở Phú Yên và hầu hết các tỉnh thành trong cả nước. Quý khách hàng có nhu cầu mua hoặc lấy báo giá thép tại Phú Yên vui lòng liên hệ:

Bảng báo giá thép tại Phú Yên mới nhất

Báo giá thép Việt Úc tại Phú Yên

Loại thép Việt Úc Khối lượng Đơn vị tính Giá bán
(VNĐ)
✅     Thép Ø 6 Kg 17.100
✅     Thép Ø 8 Kg 17.100
✅     Thép Ø 10 7,21 Cây 11,7 m 103.200
✅     Thép Ø 12 10,39 Cây 11,7 m 164.000
✅     Thép Ø 14 14,15 Cây 11,7 m 211.000
✅     Thép Ø 16 18,48 Cây 11,7 m 283.000
✅     Thép Ø 18 23,38 Cây 11,7 m 364.000
✅     Thép Ø 20 28,28 Cây 11,7 m 453.000
✅     Thép Ø 22 34,91 Cây 11,7 m 551.000
✅     Thép Ø 25 45,09 Cây 11,7 m 720.000
✅     Thép Ø 28 56,56 Cây 11,7 m 910.000
✅     Thép Ø 32 73,83 Cây 11,7 m 1.100.000

Bảng báo giá thép xây dựng ở trên được cập nhật ngày 28/05/2024, tuy nhiên chưa chính xác. Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.

Báo Giá Thép Pomina tại Phú Yên

Loại thép Đơn vị tính Giá thép CB300V Giá thép CB400V
✅     Sắt phi 6 Kg 10.000 10.000
✅     Sắt phi 8 Kg 10.000 10.000
✅     Sắt phi 10 Cây (11.7m) 40.000 42.000
✅     Sắt phi 12 Cây (11.7m) 68.000 70.000
✅     Sắt phi 14 Cây (11.7m) 115.000 120.000
✅     Sắt phi 16 Cây (11.7m) 167.000 170.000
✅     Sắt phi 18 Cây (11.7m) 222.000 225.000
✅     Sắt phi 20 Cây (11.7m) 250.000 252.000
✅     Sắt phi 22 Cây (11.7m) 320.000 322.000
✅     Sắt phi 25 Cây (11.7m) 491.000 491.000
✅     Sắt phi 28 Cây (11.7m) 605.000 607.000
✅     Sắt phi 32 Cây (11.7m) 920.000 922.000

Báo Giá Thép Hòa Phát tại Phú Yên

Loại thép Đơn vị tính Đơn giá CB300V Đơn giá CV400V Giá theo kg (VNĐ)
✅     Thép Ø 6 Kg 10.100 10.100 10.100
✅     Thép Ø 8 Kg 10.100 10.100 10.100
✅     Thép Ø 10 Cây 11,7 m 50.484 57.995 10.320
✅     Thép Ø 12 Cây 11,7 m 90.323 90.323 10.155
✅     Thép Ø 14 Cây 11,7 m 130.208 132.208 10.200
✅     Thép Ø 16 Cây 11,7 m 162.752 179.360 10.200
✅     Thép Ø 18 Cây 11,7 m 221.756 231.776 10.200
✅     Thép Ø 20 Cây 11,7 m 281.014 291.664 10.200
✅     Thép Ø 22 Cây 11,7 m 344.324 364.364 10.200
✅     Thép Ø 25 Cây 11,7 m 439.128 459.328 10.200
✅     Thép Ø 28 Cây 11,7 m 575.552 592.512 10.200
✅     Thép Ø 32 Cây 11,7 m 761.418 781.488 10.200

Bảng báo giá thép xây dựng ở trên được cập nhật ngày 28/05/2024, tuy nhiên chưa chính xác. Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.

Báo Giá Thép Miền Nam tại Phú Yên

STT CHỦNG LOẠI ĐVT THÉP MIỀN NAM CB300 THÉP MIỀN NAM CB400
1 ✅     Thép Ø 6 Kg 11.730 11.730
2 ✅     Thép Ø 8 Kg 11.730 11.730
3 ✅     Thép Ø 10 Cây 56.000 66.000
4 ✅     Thép Ø 12 Cây 93.000 103.000
5 ✅     Thép Ø 14 Cây 126.000 136.000
6 ✅     Thép Ø 16 Cây 176.000 186.000
7 ✅     Thép Ø 18 Cây 215.000 225.000
8 ✅     Thép Ø 20 Cây 278.000 298.000
9 ✅     Thép Ø 22 Cây 317.000 327.000
10 ✅     Thép Ø 25 Cây 368.000 378.000
11 ✅     Thép Ø 28 Cây 443.000 433.000
12 ✅     Thép Ø 32 Cây 588.000 578.000

Báo Giá Thép Việt Nhật tại Phú Yên

Loại thép Đơn vị tính Kl/ Cây Đơn giá (VNĐ)
✅     Thép cây Việt Nhật Ø 10 1 Cây(11.7m) 7.21 Liên hệ
✅     Thép cây Việt Nhật  Ø 12 1 Cây(11.7m) 10.39 53.900
✅     Thép cây Việt Nhật  Ø 14 1 Cây(11.7m) 14.15 91.900
✅     Thép Việt Nhật Ø 16 1 Cây(11.7m) 18.48 130.500
✅     Thép Việt Nhật Ø 18 1 Cây(11.7m) 23.38 179.500
✅     Thép Việt Nhật Ø20 1 Cây(11.7m) 28.85 230.900
✅     Thép Việt Nhật Ø22 1 Cây(11.7m) 34.91 290.700
✅     Thép Việt Nhật Ø25 1 Cây(11.7m) 45.09 355.900
✅     Thép Việt Nhật Ø28 1 Cây(11.7m) 56.56 469.900
✅     Thép Việt Nhật Ø32 1 Cây(11.7m) 73.83 692.020

Báo Giá Thép Việt Mỹ tại Phú Yên

Loại thép Việt Mỹ Giá (VNĐ) Đơn vị tính
✅     Thép cuộn phi 6 8.500 kg
✅     Thép cuộn phi 8 8.500 kg
✅     Thép gân phi 10 60.000 cây
✅     Thép gân phi 12 90.000 cây
✅     Thép gân phi 14 126.000 cây
✅     Thép gân phi 16 170.000 cây
✅     Thép gân phi 18 217.000 cây
✅     Thép gân phi 20 270.000 cây
✅     Thép gân phi 22 326.000 cây
✅     Thép gân phi 25 430.000 cây
✅     Thép gân phi 28 542.000 cây
✅     Thép gân phi 32 712.000 cây

Báo giá thép Tisco tại Quảng Ngãi

Loại thép Đơn vị tính Giá thép CB400V
✅    Thép Tisco phi 8 Kg 82,524
✅    Thép Tisco phi 8 Kg 82,524
✅    Thép Tisco phi 10 Cây (11.7m) 102,524
✅    Thép Tisco phi 12 Cây (11.7m) 145,979
✅    Thép Tisco phi 14 Cây (11.7m) 198,240
✅    Thép Tisco phi 16 Cây (11.7m) 258,860
✅    Thép Tisco phi 18 Cây (11.7m) 327,600
✅    Thép Tisco phi 20 Cây (11.7m) 404,600
✅    Thép Tisco phi 22 Cây (11.7m) 488,180
✅    Thép Tisco phi 25 Cây (11.7m) 630,700
✅    Thép Tisco phi 28 Cây (11.7m) 792,820
✅    Thép Tisco phi 32 Cây (11.7m) 1,033,620

Bảng báo giá thép xây dựng ở trên được cập nhật ngày 28/05/2024, tuy nhiên chưa chính xác. Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.

admin

admin

Tôi cùng các đồng sự môi ngày vẫn đang nỗ lực để cung cấp tới khách hàng các thông tin báo giá thép cùng thông tin về giá vật liệu xây dựng mới và chính xác nhất, mỗi thông tin chúng tôi đưa lên đều giành thời gian tìm hiểu thông tin từ nhà máy thép và các đại lý phân phối thép uy tín. Mọi thông tin đều thuộc bản quyền của Khothepxaydung.... Nếu có hình thức sao chép hay, sử dụng chúng tôi để lừa đảo xin hãy liên hệ chúng tôi để cảnh báo, Xin chân thành cảm ơn