Báo Giá Thép Tại Đà Nẵng Mới Nhất Tháng 05/2024 Chính xác nhất

16/05/2024 admin
Báo Giá Thép Tại Đà Nẵng Mới Nhất Tháng 05/2024 Chính xác nhất

Bảng báo giá thép tại Đà Nẵng Tháng 05/2024

Giá sắt thép tại Đà Nẵng lên xuống thất thường và thay đổi theo thời gian. Tháng 05/2024 này, có rất nhiều các công trình dự kiến sẽ được xây dựng, chính vì thế mà giá thép xây dựng tại Đà Nẵng cũng thay đổi rất thất thường. Tổng kho thép xây dựng của chúng tôi sẽ gửi đến quý khách hàng bảng báo giá thép xây dựng tại Đà Nẵng ngày hôm nay, kính mời quý khách hàng cùng tham khảo

Loại thép Việt Mỹ Giá (VNĐ) Đơn vị tính
✅     Thép cuộn phi 6 8.500 kg
✅     Thép cuộn phi 8 8.500 kg
✅     Thép gân phi 10 60.000 cây
✅     Thép gân phi 12 90.000 cây
✅     Thép gân phi 14 126.000 cây
✅     Thép gân phi 16 170.000 cây
✅     Thép gân phi 18 217.000 cây
✅     Thép gân phi 20 270.000 cây
✅     Thép gân phi 22 326.000 cây
✅     Thép gân phi 25 430.000 cây
✅     Thép gân phi 28 542.000 cây
✅     Thép gân phi 32 712.000 cây

Báo giá thép Việt Nhật tại Đà Nẵng

Kính gửi quý khách hàng và các bạn bảng báo giá thép Việt Nhật tại Đà Nẵng. Bảng giá luôn được chúng tôi cập nhật liên tục khi có sự thay đổi tại website: Khothepxaydung.com. Tuy nhiên giá thực sự có thể giảm phụ thuộc vào khối lượng sản phẩm khách hàng mua thực tế. Do đó, để lấy báo giá chính xác nhất quý khách vui lòng liên hệ Hotline: 0852.852.386

Loại thép Đơn vị tính Kl/ Cây Đơn giá (VNĐ)
✅     Thép cây Việt Nhật Ø 10 1 Cây(11.7m) 7.21 Liên hệ
✅     Thép cây Việt Nhật  Ø 12 1 Cây(11.7m) 10.39 53.900
✅     Thép cây Việt Nhật  Ø 14 1 Cây(11.7m) 14.15 91.900
✅     Thép Việt Nhật Ø 16 1 Cây(11.7m) 18.48 130.500
✅     Thép Việt Nhật Ø 18 1 Cây(11.7m) 23.38 179.500
✅     Thép Việt Nhật Ø20 1 Cây(11.7m) 28.85 230.900
✅     Thép Việt Nhật Ø22 1 Cây(11.7m) 34.91 290.700
✅     Thép Việt Nhật Ø25 1 Cây(11.7m) 45.09 355.900
✅     Thép Việt Nhật Ø28 1 Cây(11.7m) 56.56 469.900
✅     Thép Việt Nhật Ø32 1 Cây(11.7m) 73.83 692.020

Lưu ý : Bảng báo Giá thép việt nhật tại Đà Nẵng này chỉ mang tính chất tham khảo.

Báo giá thép Miền Nam tại Đà Nẵng mới nhất Tháng 05/2024

STT CHỦNG LOẠI ĐVT THÉP MIỀN NAM CB300 THÉP MIỀN NAM CB400
1 ✅     Thép Ø 6 Kg 11.730 11.730
2 ✅     Thép Ø 8 Kg 11.730 11.730
3 ✅     Thép Ø 10 Cây 56.000 66.000
4 ✅     Thép Ø 12 Cây 93.000 103.000
5 ✅     Thép Ø 14 Cây 126.000 136.000
6 ✅     Thép Ø 16 Cây 176.000 186.000
7 ✅     Thép Ø 18 Cây 215.000 225.000
8 ✅     Thép Ø 20 Cây 278.000 298.000
9 ✅     Thép Ø 22 Cây 317.000 327.000
10 ✅     Thép Ø 25 Cây 368.000 378.000
11 ✅     Thép Ø 28 Cây 443.000 433.000
12 ✅     Thép Ø 32 Cây 588.000 578.000

Ngoài ra, chúng tôi còn có nhiều bài viết cập nhật về giá thép xây dựng tổng hợp tại Đà Nẵng mới nhất Tháng 05/2024

Báo giá thép Pomina tại Đà Nẵng – Cập nhật mới nhất Tháng 05/2024

Loại thép Đơn vị tính Giá thép CB300V Giá thép CB400V
✅     Sắt phi 6 Kg 10.000 10.000
✅     Sắt phi 8 Kg 10.000 10.000
✅     Sắt phi 10 Cây (11.7m) 40.000 42.000
✅     Sắt phi 12 Cây (11.7m) 68.000 70.000
✅     Sắt phi 14 Cây (11.7m) 115.000 120.000
✅     Sắt phi 16 Cây (11.7m) 167.000 170.000
✅     Sắt phi 18 Cây (11.7m) 222.000 225.000
✅     Sắt phi 20 Cây (11.7m) 250.000 252.000
✅     Sắt phi 22 Cây (11.7m) 320.000 322.000
✅     Sắt phi 25 Cây (11.7m) 491.000 491.000
✅     Sắt phi 28 Cây (11.7m) 605.000 607.000
✅     Sắt phi 32 Cây (11.7m) 920.000 922.000

Ngoài báo giá thép Pomina tại Đà Nẵng, chúng tôi còn thường xuyên cập nhật giá các loại thép xây dựng khác.

Báo Giá Thép Hòa Phát tại Đà Nẵng

Dưới đây là bảng báo giá thép hòa phát tại Đà Nẵng mà khothepxaydung.com chúng tôi đưa ra. Quý khách hãy tham khảo về giá thép Hòa Phát tại Đà Nẵng để có thể dự toán cho công trình của mình được tốt hơn.

Loại thép Đơn vị tính Đơn giá CB300V Đơn giá CV400V Giá theo kg (VNĐ)
✅     Thép Ø 6 Kg 10.100 10.100 10.100
✅     Thép Ø 8 Kg 10.100 10.100 10.100
✅     Thép Ø 10 Cây 11,7 m 50.484 57.995 10.320
✅     Thép Ø 12 Cây 11,7 m 90.323 90.323 10.155
✅     Thép Ø 14 Cây 11,7 m 130.208 132.208 10.200
✅     Thép Ø 16 Cây 11,7 m 162.752 179.360 10.200
✅     Thép Ø 18 Cây 11,7 m 221.756 231.776 10.200
✅     Thép Ø 20 Cây 11,7 m 281.014 291.664 10.200
✅     Thép Ø 22 Cây 11,7 m 344.324 364.364 10.200
✅     Thép Ø 25 Cây 11,7 m 439.128 459.328 10.200
✅     Thép Ø 28 Cây 11,7 m 575.552 592.512 10.200
✅     Thép Ø 32 Cây 11,7 m 761.418 781.488 10.200

Báo giá thép Việt úc tại Đà Nẵng Tháng 05/2024

Giá thép Việt úc tại Đà Nẵng hiện nay ra sao? Có biến động gì mạnh không? Sau đây chúng tôi xin tổng hợp lại giá thép việt Úc tại Đà Nẵng Tháng 05/2024 mới nhất.

Loại thép Việt Úc Khối lượng Đơn vị tính Giá bán
(VNĐ)
✅     Thép Ø 6 Kg 17.100
✅     Thép Ø 8 Kg 17.100
✅     Thép Ø 10 7,21 Cây 11,7 m 103.200
✅     Thép Ø 12 10,39 Cây 11,7 m 164.000
✅     Thép Ø 14 14,15 Cây 11,7 m 211.000
✅     Thép Ø 16 18,48 Cây 11,7 m 283.000
✅     Thép Ø 18 23,38 Cây 11,7 m 364.000
✅     Thép Ø 20 28,28 Cây 11,7 m 453.000
✅     Thép Ø 22 34,91 Cây 11,7 m 551.000
✅     Thép Ø 25 45,09 Cây 11,7 m 720.000
✅     Thép Ø 28 56,56 Cây 11,7 m 910.000
✅     Thép Ø 32 73,83 Cây 11,7 m 1.100.000

Báo giá thép Tisco tại Đà Nẵng Tháng 05/2024

Dưới đây là báo giá thép Tisco tại Đà Nẵng mới nhất hôm nay bạn có thể tham khảo qua:

Loại thép Đơn vị tính Giá thép CB400V
✅    Thép Tisco phi 8 Kg 82,524
✅    Thép Tisco phi 8 Kg 82,524
✅    Thép Tisco phi 10 Cây (11.7m) 102,524
✅    Thép Tisco phi 12 Cây (11.7m) 145,979
✅    Thép Tisco phi 14 Cây (11.7m) 198,240
✅    Thép Tisco phi 16 Cây (11.7m) 258,860
✅    Thép Tisco phi 18 Cây (11.7m) 327,600
✅    Thép Tisco phi 20 Cây (11.7m) 404,600
✅    Thép Tisco phi 22 Cây (11.7m) 488,180
✅    Thép Tisco phi 25 Cây (11.7m) 630,700
✅    Thép Tisco phi 28 Cây (11.7m) 792,820
✅    Thép Tisco phi 32 Cây (11.7m) 1,033,620

Báo Giá Thép Tròn Trơn Tại Đà Nẵng

Ngoài việc gửi đến khách hàng bảng giá sắt thép tại đà nẵng, chúng tôi xin gửi đến toàn bộ quý vị bảng báo giá thép tròn trơn tại đà nẵng mới nhất Tháng 05/2024

STT CHỦNG LOẠI Trọng lượng (kg/c 6m) ĐƠN GIÁ (Chưa VAT) ĐƠN GIÁ (Có VAT) ĐƠN GIÁ (Có VAT)
Mác thép ~ CT3  Mác thép CB240-T  Mác thép SS400
1 Thép tròn đặc  Ø10x6m 3.8 19,500 21,500 22,000
2 Thép tròn đặc  Ø12x6m 5.4 19,300 21,500 22,000
3 Thép tròn đặc  Ø14x6m 7.3 19,000 21,500 22,000
4 Thép tròn đặc  Ø16x6m 9.5  19,000 21,000 19,500
5 Thép tròn đặc  Ø18x6m 12  19,000 21,000 21,300
6 Thép tròn đặc  Ø20x6m 14.9  19,000 21,000 21,300
7 Thép tròn đặc  Ø22x6m 18  19,000 21,000 21,300
8 Thép tròn đặc  Ø24x6m 21.4  19,000 21,000 21,300
9 Thép tròn đặc  Ø25x6m 23.2  19,000 21,000 21,300
10 Thép tròn đặc  Ø28x6m 29.1  19,000 21,000 21,300
11 Thép tròn đặc  Ø30x6m 33.4  19,000 21,000 21,300
12 Thép tròn đặc  Ø32x6m 38  19,000 21,000 21,300
13 Thép tròn đặc  Ø36x6m 48 21,500
14 Thép tròn đặc  Ø40x6m 60 21,500
15 Thép tròn đặc  Ø42x6m 66 21,500
admin

admin

Tôi cùng các đồng sự môi ngày vẫn đang nỗ lực để cung cấp tới khách hàng các thông tin báo giá thép cùng thông tin về giá vật liệu xây dựng mới và chính xác nhất, mỗi thông tin chúng tôi đưa lên đều giành thời gian tìm hiểu thông tin từ nhà máy thép và các đại lý phân phối thép uy tín. Mọi thông tin đều thuộc bản quyền của Khothepxaydung.... Nếu có hình thức sao chép hay, sử dụng chúng tôi để lừa đảo xin hãy liên hệ chúng tôi để cảnh báo, Xin chân thành cảm ơn