- Array, Array
Giá thép xây dựng tại Tây Ninh hôm nay chỉ từ 13.900 VNĐ/kg tùy theo thương hiệu và chủng loại. Kho Thép Xây Dựng cập nhật báo giá chi tiết cho các thương hiệu uy tín như Hòa Phát, Việt Nhật, Miền Nam, Pomina, Việt Mỹ, Việt Úc với đầy đủ mác thép CB300V, CB400V. Với hệ thống kho bãi chuyên nghiệp, chúng tôi cam kết cung ứng sắt thép chính hãng 100%, đáp ứng nhanh chóng nhu cầu tại Thành phố Tây Ninh, Trảng Bàng, Gò Dầu và các công trình dự án lớn trong tỉnh. Bài viết này tổng hợp báo giá sắt thép xây dựng tại Tây Ninh mới nhất, chính sách chiết khấu 5-10% và quy trình vận chuyển tận chân công trình giúp chủ đầu tư tối ưu dự toán chi phí vật tư hiệu quả.
Kho thép xây dựng kính gửi tới quý khách hàng và các bạn. Bảng báo giá sắt thép tại Tây Ninh mới nhất. Chúng tôi sẽ tóm tắt một số sản phẩm đang được người dân quan tâm nhiều nhất. Bao gồm: thép Hòa Phát, thép Việt Nhật, thép Pomina, thép Miền nam….
Kho thép xây dựng gửi tới quý khách hàng bảng báo giá thép Việt Nhật tại Tây Ninh mới nhất ngày 15/10/2026, tham khảo ngay để có thể dự tính ngân sách chính xác nhất cho công trình của mình.
| Loại thép Việt Nhật | Đơn vị tính | Giá thép CB300V | Giá thép CB400V |
|---|---|---|---|
| ✅ Thép Ø 6 | Kg | 14.204 | 14.204 |
| ✅ Thép Ø 8 | Kg | 14.204 | 14.204 |
| ✅ Thép Ø 10 | Cây (11.7m) | 97.555 | 101.738 |
| ✅ Thép Ø 12 | Cây (11.7m) | 139.072 | 145.345 |
| ✅ Thép Ø 14 | Cây (11.7m) | 190.686 | 197.896 |
| ✅ Thép Ø 16 | Cây (11.7m) | 248.840 | 258.329 |
| ✅ Thép Ø 18 | Cây (11.7m) | 314.545 | 327.720 |
| ✅ Thép Ø 20 | Cây (11.7m) | 388.855 | 404.374 |
| ✅ Thép Ø 22 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
| ✅ Thép Ø 25 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
| ✅ Thép Ø 28 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
| ✅ Thép Ø 32 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng báo giá thép Việt Nhật tại Tây Ninh ở trên được cập nhật ngày 15/10/2026, tuy nhiên chưa chính xác (do giá biến động liên tục). Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.
Nhờ khả năng bám dính bê tông vượt trội, sắt thép Tisco trở thành vật liệu không thể thiếu trong nhiều công trình. Mời bạn tham khảo bảng giá thép Tisco tại Tây Ninh mới nhất như sau:
| Loại thép Tisco | Đơn vị tính | Giá thép CB300V | Giá thép CB400V |
|---|---|---|---|
| ✅ Thép Ø 6 | Kg | 13.904 | 13.904 |
| ✅ Thép Ø 8 | Kg | 13.904 | 13.904 |
| ✅ Thép Ø 10 | Cây (11.7m) | 97.386 | 100.785 |
| ✅ Thép Ø 12 | Cây (11.7m) | 139.204 | 145.114 |
| ✅ Thép Ø 14 | Cây (11.7m) | 189.996 | 198.094 |
| ✅ Thép Ø 16 | Cây (11.7m) | 248.540 | 258.157 |
| ✅ Thép Ø 18 | Cây (11.7m) | 314.565 | 327.575 |
| ✅ Thép Ø 20 | Cây (11.7m) | 386.924 | 404.255 |
| ✅ Thép Ø 22 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
| ✅ Thép Ø 25 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
| ✅ Thép Ø 28 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
| ✅ Thép Ø 32 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
Xem thêm:
Ngoài ra, bạn cũng có thể biết được bảng giá sắt thép Hòa Phát tại Tây Ninh được sử dụng cực kỳ rộng rãi hiện nay ngay trong bảng thông tin sau đây.
| Loại thép Hòa Phát | Đơn vị tính | Giá thép CB300V | Giá thép CB400V |
|---|---|---|---|
| ✅ Thép Ø 6 | Kg | 14.083 | 14.083 |
| ✅ Thép Ø 8 | Kg | 14.083 | 14.083 |
| ✅ Thép Ø 10 | Cây (11.7m) | 94.405 | 94.895 |
| ✅ Thép Ø 12 | Cây (11.7m) | 133.223 | 134.224 |
| ✅ Thép Ø 14 | Cây (11.7m) | 184.105 | 186.108 |
| ✅ Thép Ø 16 | Cây (11.7m) | 242.647 | 244.255 |
| ✅ Thép Ø 18 | Cây (11.7m) | 303.685 | 306.677 |
| ✅ Thép Ø 20 | Cây (11.7m) | 371.924 | 375.566 |
| ✅ Thép Ø 22 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
| ✅ Thép Ø 25 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
| ✅ Thép Ø 28 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
| ✅ Thép Ø 32 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng báo giá sắt Hòa Phát tại Tây Ninh ở trên được cập nhật ngày 15/10/2026, tuy nhiên chưa chính xác (do giá biến động liên tục). Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.
Bảng giá sắt miền Nam tại Tây Ninh được cập nhập liên tục bởi Kho thép xây dựng. Tham khảo ngay để có thể dự toán được chi phí xây dựng chính xác nhất.
| Loại thép miền Nam | Đơn vị tính | Giá thép CB300V | Giá thép CB400V |
|---|---|---|---|
| ✅ Thép Ø 6 | Kg | 14.124 | 14.124 |
| ✅ Thép Ø 8 | Kg | 14.124 | 14.124 |
| ✅ Thép Ø 10 | Cây (11.7m) | 94.475 | 94.885 |
| ✅ Thép Ø 12 | Cây (11.7m) | 134.656 | 135.757 |
| ✅ Thép Ø 14 | Cây (11.7m) | 179.169 | 181.075 |
| ✅ Thép Ø 16 | Cây (11.7m) | 247.476 | 249.137 |
| ✅ Thép Ø 18 | Cây (11.7m) | 308.856 | 311.636 |
| ✅ Thép Ø 20 | Cây (11.7m) | 384.595 | 387.687 |
| ✅ Thép Ø 22 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
| ✅ Thép Ø 25 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
| ✅ Thép Ø 28 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
| ✅ Thép Ø 32 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
Xem thêm:
Cập nhật nhanh bảng giá sắt Pomina tại Tây Ninh theo từng loại thép sau đây:
| Loại thép Pomina | Đơn vị tính | Giá thép CB300V | Giá thép CB400V |
|---|---|---|---|
| ✅ Thép Ø 6 | Kg | 14.152 | 14.152 |
| ✅ Thép Ø 8 | Kg | 14.152 | 14.152 |
| ✅ Thép Ø 10 | Cây (11.7m) | 95.325 | 97.304 |
| ✅ Thép Ø 12 | Cây (11.7m) | 138.094 | 140.269 |
| ✅ Thép Ø 14 | Cây (11.7m) | 192.645 | 195.234 |
| ✅ Thép Ø 16 | Cây (11.7m) | 252.365 | 254.646 |
| ✅ Thép Ø 18 | Cây (11.7m) | 321.385 | 324.312 |
| ✅ Thép Ø 20 | Cây (11.7m) | 401.345 | 404.389 |
| ✅ Thép Ø 22 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
| ✅ Thép Ø 25 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
| ✅ Thép Ø 28 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
| ✅ Thép Ø 32 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng báo giá thép xây dựng ở trên được cập nhật ngày 15/10/2026, tuy nhiên chưa chính xác (do giá biến động liên tục). Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.
Kho thép xây dựng chuyên cung cấp sắt thép xây dựng Việt Mỹ số lượng lớn, giá cạnh tranh, giao hàng tận chân công trình. Tham khảo ngay báo giá thép Việt Mỹ tại Tây Ninh mới nhất ngày 15/10/2026:
| Loại thép Việt Mỹ | Đơn vị tính | Giá thép CB300V | Giá thép CB400V |
|---|---|---|---|
| ✅ Thép Ø 6 | Kg | 14.067 | 14.067 |
| ✅ Thép Ø 8 | Kg | 14.067 | 14.067 |
| ✅ Thép Ø 10 | Cây (11.7m) | 92.845 | 93.520 |
| ✅ Thép Ø 12 | Cây (11.7m) | 131.543 | 132.136 |
| ✅ Thép Ø 14 | Cây (11.7m) | 174.246 | 175.670 |
| ✅ Thép Ø 16 | Cây (11.7m) | 239.659 | 241.139 |
| ✅ Thép Ø 18 | Cây (11.7m) | 298.810 | 301.643 |
| ✅ Thép Ø 20 | Cây (11.7m) | 359.615 | 362.815 |
| ✅ Thép Ø 22 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
| ✅ Thép Ø 25 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
| ✅ Thép Ø 28 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
| ✅ Thép Ø 32 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
Xem thêm:
Nếu các chủ đầu tư đang muốn tham khảo về giá sắt thép Việt Úc tại Tây Ninh mới nhất 2024 thì hãy theo dõi bảng thông tin dưới đây nhé.
| Loại thép Việt Úc | Đơn vị tính | Giá thép CB300V | Giá thép CB400V |
|---|---|---|---|
| ✅ Thép Ø 6 | Kg | 14.005 | 14.005 |
| ✅ Thép Ø 8 | Kg | 14.005 | 14.005 |
| ✅ Thép Ø 10 | Cây (11.7m) | 97.375 | 100.885 |
| ✅ Thép Ø 12 | Cây (11.7m) | 139.194 | 145.213 |
| ✅ Thép Ø 14 | Cây (11.7m) | 190.093 | 198.194 |
| ✅ Thép Ø 16 | Cây (11.7m) | 248.635 | 258.248 |
| ✅ Thép Ø 18 | Cây (11.7m) | 314.656 | 327.655 |
| ✅ Thép Ø 20 | Cây (11.7m) | 387.909 | 404.345 |
| ✅ Thép Ø 22 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
| ✅ Thép Ø 25 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
| ✅ Thép Ø 28 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
| ✅ Thép Ø 32 | Cây (11.7m) | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng báo giá thép xây dựng ở trên được cập nhật ngày 15/10/2026, tuy nhiên chưa chính xác (do giá biến động liên tục). Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.
Kho thép xây dựng là đơn vị chuyên cung cấp các loại sắt thép xây dựng uy tín, hàng đầu Việt Nam. Với kinh nghiệm hoạt động trên 15 năm trong lĩnh vực sắt thép xây dựng, chúng tôi được khách hàng đánh giá dựa vào những đặc điểm sau:
Đến với công ty Kho thép xây dựng, quý khách hàng sẽ hoàn toàn hài lòng bởi chúng tôi cam kết rằng:
Trên đây là bảng báo giá thép xây dựng tại Tây Ninh chi tiết được Kho thép xây dựng chúng tôi tổng hợp trên những con số thông kê của thị trường sắt thép hiện tại. Để được thêm thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ qua:
Thông tin liên hệ Kho thép xây dựng
TỔNG CÔNG TY KHO THÉP XÂY DỰNG
Hotline: 0936 139 828
Trang web: https://khothepxaydung.com/
Gmail: khothepxaydung@gmail.com