Trang chủ / Báo Giá Thép / Thép tròn phi 10 – Đặc điểm và báo giá sắt tròn phi 10 mới nhất

Thép tròn phi 10 – Đặc điểm và báo giá sắt tròn phi 10 mới nhất

Thép tròn phi 10 là vật liệu được làm từ thép carbon, có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt nên được khách hàng ưa chuộng. Vậy thép tròn đặc phi 10 có giá bao nhiêu? Cùng Kho thép xây dựng tổng hợp đặc điểm và báo giá loại thép này mới nhất nhé!

Tổng quan thép tròn phi 10

Sắt tròn phi 10 là loại thép sở hữu nhiều đặc tính nổi trội, nên được sử dụng rộng rãi trong các công trình thi công xây dựng. Dưới đây là tổng quan về thép tròn phi 10 mà khách hàng cần nắm rõ:

Đặc điểm sắt tròn phi 10

Thép tròn đặc phi 10 là vật liệu sắt thép xây dựng có hình dáng trụ tròn với nhiều đặc điểm nổi bật, cụ thể:

? Đường kính cắt ngang là 10mm và chiều dài mỗi cây là 11,7m

? Thép thường có bề mặt trơn nhẵn hoặc có vân, tùy thuộc vào loại thép và mục đích sử dụng. 

? Thép dễ dàng được uốn cong, cắt và thi công trong các công trình xây dựng, đặc biệt là trong việc đổ bê tông hoặc tạo kết cấu chịu lực.

? Thép phi 10 có độ bền kéo từ 370-540 MPa, đảm bảo khả năng chịu lực lớn trong các công trình.

? Chịu nhiệt tốt đến 600°C, phù hợp với các công trình chịu nhiệt độ khắc nghiệt.

? Thép có tuổi thọ từ 15-20 năm, bền vững trong nhiều điều kiện môi trường.

Xà gồ chữ Z là vật liệu sắt thép xây dựng có hình dáng trụ tròn với nhiều đặc điểm nổi bật

Xà gồ chữ Z là vật liệu sắt thép xây dựng có hình dáng trụ tròn với nhiều đặc điểm nổi bật

Xem thêm:

Tìm hiểu thép tròn đặc là gì và báo giá mới nhất

Ưu điểm của thép tròn phi 10

Thép tròn phi 10 rất được khách hàng ưa chuộng bởi sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật, cụ thể:

? Được rèn luyện ở nhiệt độ cao, thép phi 10 có khả năng chịu lực tốt và bền vững theo thời gian.

? Thép có thể chống lại tác động của môi trường như mưa, gió, bão và nắng, giúp công trình an toàn và bền lâu.

? Thép phi 10 có độ dẻo cao, dễ dàng uốn nắn theo nhu cầu thi công của các công trình lớn nhỏ.

? Thép có kích thước chính xác, đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật.

? Với bề mặt nhẵn, tròn, loại sắt thép này dễ dàng vận chuyển và thi công nhanh chóng.

? Thép phi 10 có nhiều kích thước, đáp ứng được nhiều loại công trình khác nhau.

Thép tròn phi 10 rất được khách hàng ưa chuộng bởi sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật

Thép tròn phi 10 rất được khách hàng ưa chuộng bởi sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật

Xem thêm:

Giải đáp 1 cây sắt phi 10 nặng bao nhiêu kg?

Ứng dụng thép tròn đặc phi 10

Với các ưu điểm chịu lực tốt, và chống gỉ sét, thép tròn phi 10 được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình như:

? Các công trình cầu đường

? Các dự án xây dựng đường dây 500KV

? Đóng tàu, chế tạo thủy điện

? Sử dụng trong lĩnh vực xây dựng kỹ thuật, xây dựng dân dụng

? Các cơ sở hạ tầng khai thác mỏ

? Ngành giao thông vận tải

? Cơ khí chế tạo

Với các ưu điểm chịu lực tốt, và chống gỉ sét, thép tròn phi 10 được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình

Với các ưu điểm chịu lực tốt, và chống gỉ sét, thép tròn phi 10 được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình

Các loại thép tròn phi 10

Loại thép tròn phi vô cùng đa dạng, trong đó nổi bật nhất là những loại thép sau:

?Thép tròn phi 10 trơn

Đây là loại thép có bề mặt nhẵn, không có gân, khá phổ biến trong các công trình xây dựng thông thường. Tuy nhiên, do bề mặt trơn nhẵn nên thép này không bám dính tốt với bê tông như thép có gân, do đó ít được dùng trong các kết cấu cần tính kết dính cao.

?Thép tròn phi 10 gân:

Loại này có các đường gân nổi trên bề mặt, giúp thép bám chặt hơn với bê tông, tăng cường độ chắc chắn của toàn bộ kết cấu. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những công trình yêu cầu khả năng chịu lực cao và độ bám dính tốt với bê tông như móng nhà, cột trụ.

?Thép tròn phi 10 mạ kẽm:

Thép này được phủ một lớp kẽm bên ngoài, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn từ môi trường, đặc biệt là trong điều kiện ẩm ướt hoặc có tiếp xúc với nước biển. Nhờ lớp kẽm, tuổi thọ của thép và công trình cũng được kéo dài, thích hợp cho những khu vực có khí hậu khắc nghiệt hoặc công trình ngoài trời.

Loại thép tròn phi vô cùng đa dạng

Loại thép tròn phi vô cùng đa dạng

Ngoài ra, dựa vào kết cấu, người ta còn chia thép tròn Φ10 thành các loại như:

? Thép tròn đặc bao gồm nhiều loại như thép thanh vân, thép tròn cuộn và thép tròn trơn, thường dùng trong các kết cấu chịu lực tốt.

? Thép tròn rỗng nhẹ hơn, thường được sử dụng trong các ứng dụng cần giảm trọng lượng mà vẫn đảm bảo tính chắc chắn.

Xem thêm:

Cập nhật giá thép tròn trơn mới nhất 2024

Quy cách thép tròn D10

Dưới đây là tổng hợp quy cách thép tròn D10 cho khách hàng nắm rõ:

? Tên vật liệu: Thép tròn phi 10, còn gọi là sắt phi 10 hoặc láp tròn phi 10.

? Tiêu chuẩn: Được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như GB, ASTM, AISI, JIS…

? Mác thép: Các mác thép thông dụng bao gồm 40Cr, 45Cr, 42CrMo, GCr15, C45Cr, S45Cr, S50C, S55C, SCM440, SCR440, SCR420…

? Kích thước: Đường kính Ø10mm.

? Chiều dài: Có thể dao động từ 6000mm đến 9000mm, hoặc cắt theo yêu cầu cụ thể của khách hàng.

? Trọng lượng: Mỗi mét thép tròn D10 nặng khoảng 0.625 kg 

? Xuất xứ: Thép tròn D10 thường có xuất xứ từ Nhật Bản, Trung Quốc…

Quy cách thép tròn D10

Quy cách thép tròn D10

Xem thêm:

Bảng báo giá thép tròn đặc phi 12 mới nhất 2024

Bảng giá sắt tròn phi 10 mới nhất 2024

Dưới đây là bảng giá thép tròn phi 10 mới nhất được Kho thép xây dựng tổng hợp từ nhiều thương hiệu lớn, mời các bạn cùng tham khảo:

Thương hiệu Số lượng (cây/bó) Đơn giá (vnđ/cây)
✅     Thép tròn đặc phi 10 Miền Nam 350 61,000
✅     Thép tròn đặc phi 10 Việt Nhật 300 62,000
✅     Thép tròn đặc phi 10 Pomina 230 63,000
✅     Thép tròn đặc phi 10 Hòa Phát 384 60,000
✅     Thép tròn đặc phi 10 Việt Úc 280 65,000
✅     Thép tròn đặc phi 10 Việt Mỹ 320 65,000
✅     Thép tròn đặc phi 10 Sunco 350 58,000
✅     Thép tròn đặc phi 10 Đông Á 290 55,000
✅     Thép tròn đặc phi 10 Tung Ho 250 55,000

* Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, tùy thuộc vào nhu cầu và sự biến động của thị trường, giá vật liệu có thể thay đổi đôi chút

Xem thêm:

Cập nhật bảng giá thép tròn phi 16 mới nhất 2024

Một vài câu hỏi về sắt tròn phi 10

Dưới đây là giải đáp một số câu hỏi thường gặp khi khách hàng tìm mua thép tròn phi 10:

Trọng lượng riêng thép Φ10 là bao nhiêu?

Trọng lượng riêng của thép là hằng số không đổi. Theo đó,  khối lượng riêng của thép phi 10 tương ứng sẽ là 7850 (kg/m3).

1 cây thép phi 10 nặng bao nhiêu kg?

1 cây thép phi 10 dài 11,7m sẽ nặng khoảng 7,21kg.

1 cây sắt phi 10 dài bao nhiêu mét

1 cây sắt phi 10 có chiều dài tiêu chuẩn là 11,7 mét. Đây là chiều dài phổ biến được áp dụng cho hầu hết các loại sắt thép xây dựng.

Cách tính khối lượng sắt phi 10

Để tính 1 cây thép phi 10 nặng bao nhiêu kg, ta áp dụng công thức quy đổi từ chiều dài chuyển sang khối lượng thép phi 10 như sau:

m = (7850 x L x 3,14 x d²) / 4

Trong đó:

  • m: Trọng lượng thép (kg)
  • L: Chiều dài cây thép (m), ở đây là 11,7m
  • d: Đường kính thép (0,01m)
  • 7850: Khối lượng riêng của thép (kg/m³)

Với chiều dài mỗi cây thép phi 10 là 11,7m. Thay vào công thức ta có:

m = (7850 x 11,7 x 3.14 x 0.01²)/4 = 7.21 (kg)

Mua thép tròn phi 10 uy tín, giá tốt ở đâu?

Với 15 năm hoạt động trong lĩnh vực cung ứng vật liệu sắt thép, Kho thép xây dựng là đơn vị cung cấp thép tròn phi 10 uy tín và là đối tác tin cậy của nhiều khách hàng bởi các ưu điểm sau:

? Thép tròn phi 10 được Kho thép xây dựng nhập chính hãng từ các nhà máy Hòa Phát, Việt Nhật nên đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và cam kết chất lượng tốt nhất.

? Là đại lý cấp 1, Kho thép xây dựng nhập vật liệu trực tiếp tại các nhà máy mà không qua trung gian nên mức giá thép tròn phi 10 vô cùng cạnh tranh và hấp dẫn.

? Nhiều chính sách chiết khấu đặc biệt dành cho khách hàng mua sắt tròn phi 10 số lượng lớn, giúp bạn tiết kiệm chi phí mua sắm vật liệu xây dựng.

? Miễn phí vận chuyển và giao hàng nhanh chóng đến tận công trình trên toàn quốc để bảo đảm tiến độ thi công của bạn.

Kho thép xây dựng là lựa chọn mua thép tròn phi 10 uy tín, giá tốt được khách hàng tin tưởng

Kho thép xây dựng là lựa chọn mua thép tròn phi 10 uy tín, giá tốt được khách hàng tin tưởng

Nếu bạn muốn cập nhật giá sắt tròn phi 10 mới nhất hay có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ với Kho thép xây dựng qua số hotline 0923.575.999 để được tư vấn kịp thời và chuẩn xác nhất.

Tổng kết

Trên đây là giải đáp đặc điểm và báo giá sắt tròn phi 10 mới nhất 2024. Hy vọng qua bài viết trên sẽ giúp bạn nắm bắt được bảng giá thép tròn phi 10 để có dự trù chi phí phù hợp cho các dự án xây dựng của mình nhé!

Đừng quên theo dõi website của Kho thép xây dựng để được cập nhật bảng giá vật liệu sắt thép xây dựng mới nhất, chính xác nhất mỗi ngày nhé!


Chia sẻ trên:

Trần Văn Trung - CEO

Trần Văn Trung, hiện đang là CEO tại Kho Thép Xây Dựng. Tôi có trên 10 kinh nghiệm trong lĩnh vực sắt thép xây dựng, thép hình, thép hộp, thép ống, thép tấm sẽ đem đến cho các bạn những thông tin hữu ích nhất. Theo dõi tôi qua Pinterest, Twitch, Twitter, Linkedin, Tumblr.